Từ điển Anh Việt
"bodily fluid"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bodily fluid
Xem thêm:
liquid body substance
,
body fluid
,
humor
,
humour
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bodily fluid
Từ điển WordNet
n.
the liquid parts of the body;
liquid body substance
,
body fluid
,
humor
,
humour